more
closeQUAY LẠI
ROM Liga II

trực tiếp bóng đá xoivo FC Unirea 2004 Slobozia và Ceahlaul Piatra Neamt ngày 16:30 02/12

FC Unirea 2004 Slobozia
2023-12-02 16:30:00
2
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Ceahlaul Piatra Neamt
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

FC Unirea 2004 Slobozia

5 2 00

Ceahlaul Piatra Neamt

0 8 00
5
Thẻ vàng
0
42
Tỷ lệ khống chế bóng
58
2
Phạt góc
8
49
Tấn công nguy hiểm
82
103
Tấn công
120
3
Sút chệch
8
0
Thẻ đỏ
0
3
Sút chính xác
3
Phát trực tiếp văn bản
Xoilac7 TV
90+4' - bàn thắng thứ 3 - (Cele)
Xoilac7 TV
- 90+2 bàn thắng thứ 2 - (Slobozia)
Xoilac7 TV
88' - Lá bài vàng thứ 5.
Xoilac7 TV
87' - Lá bài vàng thứ 4 - (Slobozia)
Xoilac7 TV
83' - 10 cú sút phạt góc thứ 10 của trận đấu này đã ra đời!
Xoilac7 TV
72' - Cirol bắt đầu với 7 pha lập công.
Xoilac7 TV
72' - Quả bóng thứ 9.
Xoilac7 TV
- Cầu thủ thứ 8.
Xoilac7 TV
66' - Lá bài vàng thứ 3 - (Slobozia)
Xoilac7 TV
59' - Cirol bắt đầu với 5 pha lập công.
Xoilac7 TV
- Cầu thủ thứ 7.
Xoilac7 TV
- Bàn thắng thứ 6.
Xoilac7 TV
- Cầu thủ thứ 5.
Xoilac7 TV
- Lá bài vàng thứ 2.
Xoilac7 TV
45+4' - Cirole bắt đầu với 3 pha lập công.
Xoilac7 TV
45' - 4 pha bóng.
Xoilac7 TV
- Cầu thủ thứ 3.
Xoilac7 TV
- Bắn hụt cú dứt điểm đầu tiên.
Xoilac7 TV
45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu trên, tỷ số đang là 1-0.
Xoilac7 TV
37' - Cầu thủ thứ 2.
Xoilac7 TV
36' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho
Xoilac7 TV
31' - Phút 31 của trận đấu, Spoozia đã có được cú sút phạt góc thứ nhất của trận đấu này.
Xoilac7 TV
- Bàn thắng thứ nhất! Cố lên! Slobozia ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
Xoilac7 TV
Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
Xoilac7 TV
Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
Xoilac7 TV
Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
Xoilac7 TV
Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
Chi tiết
Tương phản

Phân chia mục tiêu

0:000:150:300:451:001:151:30
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt

Tỷ số

FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
alltrùngWDLIn/ outchithứ
Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt
alltrùngWDLIn/ outchithứ

Trận đấu lịch sử

10nơi
20nơi
Thời gian
Giải đấu
Sân nhà VS Sân khách

Thành tựu gần đây

FC Unirea 2004 Slobozia
10nơi
20nơi
Thời gian
Giải đấu
Sân nhà VS Sân khách
item[4]
competitionROM Liga II
competitionFC Unirea 2004 Slobozia
0
competitionConcordia Chiajna
0
item[4]
competitionROM Liga II
competitionFC Unirea 2004 Slobozia
0
competitionArges
1
item[4]
competitionROM Liga II
competitionGloria Buzau
0
competitionFC Unirea 2004 Slobozia
1
item[4]
competitionROM Liga II
competitionFC Unirea 2004 Slobozia
1
competitionCSM Slatina
0
item[4]
competitionROM Liga II
competitionCSA Steaua Bucuresti
1
competitionFC Unirea 2004 Slobozia
0
item[4]
competitionROM Liga II
competitionFC Unirea 2004 Slobozia
0
competitionACS Viitorul Selimbar
1
item[4]
competitionROM Liga II
competitionCSM Alexandria
1
competitionFC Unirea 2004 Slobozia
0
item[4]
competitionROM Liga II
competitionFC Unirea 2004 Slobozia
0
competitionUnirea Dej
0
item[4]
competitionROM Liga II
competitionMetaloglobus
2
competitionFC Unirea 2004 Slobozia
0
item[4]
competitionROM Liga II
competitionFC Unirea 2004 Slobozia
0
competitionChindia Targoviste
1
Ceahlaul Piatra Neamt
10nơi
20nơi
Thời gian
Giải đấu
Sân nhà VS Sân khách
item[4]
competitionROM Liga II
competitionArges
2
competitionCeahlaul Piatra Neamt
0
item[4]
competitionROM Liga II
competitionCeahlaul Piatra Neamt
1
competitionGloria Buzau
1
item[4]
competitionROM Liga II
competitionCSM Slatina
4
competitionCeahlaul Piatra Neamt
0
item[4]
competitionROM Liga II
competitionCeahlaul Piatra Neamt
3
competitionCSA Steaua Bucuresti
1
item[4]
competitionROM Liga II
competitionACS Viitorul Selimbar
0
competitionCeahlaul Piatra Neamt
0
item[4]
competitionROM Liga II
competitionCeahlaul Piatra Neamt
2
competitionCSM Alexandria
2
item[4]
competitionROM Liga II
competitionUnirea Dej
1
competitionCeahlaul Piatra Neamt
0
item[4]
competitionROM Liga II
competitionCeahlaul Piatra Neamt
2
competitionMetaloglobus
1
item[4]
competitionROM Liga II
competitionChindia Targoviste
1
competitionCeahlaul Piatra Neamt
1
item[4]
competitionGIAO HỮU CLB
competitionCSM Studentesc Iasi
3
competitionCeahlaul Piatra Neamt
2

Thư mục gần

FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
Thời gian
Giải đấu
Sân nhà VS Sân khách
tách ra
Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt
Thời gian
Giải đấu
Sân nhà VS Sân khách
tách ra

Thư mục gần

10nơi
20nơi
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
Ceahlaul Piatra Neamt
FC Unirea 2004 Slobozia

Phân chia mục tiêu

Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
00’
15’
30’
45’
60’
75’
90’
0:000:150:300:451:001:151:30
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt

Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
Ceahlaul Piatra Neamt
FC Unirea 2004 Slobozia

TLịch sử đối đầu

6nơi
10nơi
20nơi
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
Ceahlaul Piatra Neamt
FC Unirea 2004 Slobozia
Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

Thành tựu gần đây

6nơi
10nơi
20nơi
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
Ceahlaul Piatra Neamt
FC Unirea 2004 Slobozia

bắt đầu đội hình

FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

Cusco FC Reserves:

Dạng:
-

Ceahlaul Piatra Neamt

Ceahlaul Piatra Neamt

Cusco FC Reserves:

Dạng:
-

Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

Thay

FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt
Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

Description

FC Unirea 2004 Slobozia logo
FC Unirea 2004 Slobozia
Ceahlaul Piatra Neamt logo
Ceahlaul Piatra Neamt
Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
Thời gian
Giải đấu
Sân nhà VS Sân khách
Kèo/Tài xỉu
Phạt góc
Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
Ceahlaul Piatra Neamt logo
Thời gian
Giải đấu
Sân nhà VS Sân khách
cách nhau
Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
FC Unirea 2004 Slobozia logo
Thời gian
Giải đấu
Sân nhà VS Sân khách
cách nhau
Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
thứ
CLB
Số trận
Thắng/Hòa/Thua
Bàn thắng/Thua
Điểm
1.
ACS Viitorul Selimbar
15
9/5/1
17/8
32
2.
ACS Viitorul Selimbar
3
3/0/0
4/0
9
3.
ACS Viitorul Selimbar
3
3/0/0
4/0
9
4.
Corvinul Hunedoara
15
9/4/2
23/11
31
5.
Corvinul Hunedoara
3
2/1/0
4/1
7
6.
Corvinul Hunedoara
3
2/1/0
4/1
7
7.
Concordia Chiajna
3
2/0/1
9/1
6
8.
Concordia Chiajna
3
2/0/1
9/1
6
9.
FC Unirea 2004 Slobozia
14
8/4/2
13/5
28
10.
Ceahlaul Piatra Neamt
3
2/0/1
7/2
6
11.
Ceahlaul Piatra Neamt
3
2/0/1
7/2
6
12.
Gloria Buzau
15
7/4/4
19/17
25
13.
CSA Steaua Bucuresti
3
1/2/0
8/4
5
14.
CSA Steaua Bucuresti
3
1/2/0
8/4
5
15.
CS Mioveni
14
6/5/3
16/8
23
16.
CSA Steaua Bucuresti
15
5/7/3
29/18
22
17.
CSM Slatina
3
1/2/0
4/2
5
18.
CSM Slatina
3
1/2/0
4/2
5
19.
Gloria Buzau
3
1/2/0
3/2
5
20.
Gloria Buzau
3
1/2/0
3/2
5
21.
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
15
6/4/5
13/12
22
22.
FC Unirea 2004 Slobozia
3
1/2/0
3/2
5
23.
FC Unirea 2004 Slobozia
3
1/2/0
3/2
5
24.
Ceahlaul Piatra Neamt
14
6/4/4
21/12
22
25.
Concordia Chiajna
14
5/6/3
20/11
21
26.
Chindia Targoviste
3
0/3/0
2/2
3
27.
Chindia Targoviste
3
0/3/0
2/2
3
28.
Chindia Targoviste
14
5/5/4
19/10
20
29.
CS Mioveni
3
0/3/0
1/1
3
30.
CS Mioveni
3
0/3/0
1/1
3
31.
Viitorul Pandurii Târgu Jiu
14
4/8/2
14/13
20
32.
Arges
3
0/3/0
1/1
3
33.
Arges
3
0/3/0
1/1
3
34.
Scolar Resita
15
5/5/5
23/23
20
35.
CSM Alexandria
3
1/0/2
1/2
3
36.
CSM Alexandria
3
1/0/2
1/2
3
37.
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
3
1/0/2
3/5
3
38.
ACS Dumbravita
15
5/4/6
16/17
19
39.
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
3
1/0/2
3/5
3
40.
Scolar Resita
3
1/0/2
2/6
3
41.
Arges
15
4/6/5
14/12
18
42.
Scolar Resita
3
1/0/2
2/6
3
43.
Unirea Dej
3
1/0/2
3/8
3
44.
Unirea Dej
3
1/0/2
3/8
3
45.
Metaloglobus
14
4/5/5
12/17
17
46.
CSM Slatina
14
4/5/5
13/14
17
47.
Metaloglobus
3
0/2/1
2/3
2
48.
Metaloglobus
3
0/2/1
2/3
2
49.
Viitorul Pandurii Târgu Jiu
3
0/2/1
1/3
2
50.
Tunari
14
2/5/7
11/26
11
51.
Viitorul Pandurii Târgu Jiu
3
0/2/1
1/3
2
52.
ACS Dumbravita
2
0/1/1
1/2
1
53.
ACS Dumbravita
2
0/1/1
1/2
1
54.
Unirea Dej
14
3/1/10
10/27
10
55.
CSM Alexandria
14
2/2/10
9/22
8
56.
Tunari
3
0/1/2
3/6
1
57.
Tunari
3
0/1/2
3/6
1
58.
AFC Progresul Spartac Bucuresti
2
0/0/2
0/9
0
59.
AFC Progresul Spartac Bucuresti
2
0/0/2
0/9
0
60.
AFC Progresul Spartac Bucuresti
14
0/1/13
8/37
1
Chia sẻ với bạn bè đi
Telegram

Telegram

copyLink

CopyLink

hủy